party wall

/'pɑ:ti'wɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
party wall

The neighbors share a party wall between their two houses.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tường chung, tường ngăn chung: Một bức tường được xây dựng ngay trên ranh giới giữa hai mảnh đất hoặc hai tài sản liền kề thuộc quyền sở hữu chung của cả hai chủ sở hữu. Bức tường này thường chia sẻ hai bên của một tòa nhà, như nhà liền kề hoặc căn hộ chung .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The neighbors had a dispute about repairs to the party wall. (Những người hàng xóm tranh chấp về việc sửa chữa bức tường chung.)
    • Before installing new shelves, you must get permission if they will be attached to the party wall. (Trước khi lắp đặt giá sách mới, bạn phải được sự cho phép nếu chúng sẽ được gắn vào tường ngăn chung.)
    • The law has specific regulations regarding the maintenance of a party wall. (Pháp luật những quy định cụ thể về việc bảo trì tường chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Party wall agreement": Thỏa thuận tường chung. Đây một văn bản pháp giữa các chủ sở hữu liền kề, quy định quyền trách nhiệm của mỗi bên đối với bức tường chung.

    • They signed a party wall agreement before starting the renovation. (Họ đã một thỏa thuận tường chung trước khi bắt đầu việc cải tạo.)
  • "Party wall surveyor": Người giám định tường chung. Một chuyên gia độc lập được chỉ định để giải quyết các vấn đề hoặc tranh chấp liên quan đến tường chung.

    • We had to hire a party wall surveyor to resolve the issue. (Chúng tôi phải thuê một người giám định tường chung để giải quyết vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Boundary wall (n): Tường ranh giới. Có thể tường chung hoặc tường hoàn toàn thuộc về một bên nhưng nằm trên ranh giới.
  • Shared wall (n): Tường được chia sẻ. Cách gọi thông thường hơn cho "party wall".
  • Common wall (n): Tường chung. Thuật ngữ thường dùng trong quy hoạch xây dựng.
Từ đồng nghĩa
  • Shared wall: Tường được chia sẻ.
  • Common wall: Tường chung.
  • Dividing wall: Tường ngăn chia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "party wall")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "party wall")

party wall

The neighbors share a party wall between their two houses.

danh từ
  1. tường ngăn